字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán缂

缂

Pinyin

kè

Bộ thủ

纟

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰纟革

Thứ tự nét

Nghĩa

缂 ke 部首 纟 部首笔画 03 总笔画 12 缂

(1)

緙

kè

(2)

织纬 [woof; weft]。如缂绣(明代对缂丝的称呼)

缂丝

kèsī

[silk tapestry with cut designs] 中国特有的将绘画移植于丝织品的一种工艺美术品,以细蚕丝为经,色彩丰富的蚕丝作纬,纬丝仅于图案花纹需要处与经丝交织。也作刻丝”,最早产生在我国宋代

缂

(緙)

kè ㄎㄜ╝

〔~丝〕中国特有的一种丝织工艺品,亦称刻丝”。

郑码zee,u7f02,gbke7bc

笔画数12,部首纟,笔顺编号551122125112

Từ liên quan

缂丝缂绣

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
纟纠纥红级纪纩纫纨纤纡约

Chữ đồng âm

Xem tất cả
勀勊客恪娔课堁氪骒克刻溘

English

the woof of a woven item