字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán氪

氪

Pinyin

kè

Bộ thủ

气

Số nét

11画

Cấu trúc

⿹气克

Thứ tự nét

Nghĩa

氪 ke 部首 气 部首笔画 04 总笔画 11 氪

krypton;

氪

kè

〈名〉

一种无色惰性气体元素,它存在于空气中,以体积计,在空气中占百万分之一 [krypton]--元素符号kr

氪灯

kèdēng

[krypton lamp] 一种充有氪气的弧光灯,能穿透雾气,可深达三百米或以上,用作飞机跑道的夜间照明

氪

kè ㄎㄜ╝

一种气体元素,无色、无臭,不易与其他元素化合,能吸收X射线,可用作X射线的屏蔽材料,亦可用来填充灯泡。

郑码myjr,u6c2a,gbkebb4

笔画数11,部首气,笔顺编号31151225135

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
气氕氜氘氖氚氙氛氟氢氡氨

Chữ đồng âm

Xem tất cả
勀勊客恪娔课堁骒缂克刻溘

English

krypton