字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
氡
氡
Pinyin
dōng
Bộ thủ
气
Số nét
9画
Cấu trúc
⿹气冬
Thứ tự nét
Nghĩa
由镭蜕变生成的惰性气体族的一种重放射性气体元素,在医学中的应用类似于镭 ——元素符号Rn。
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
气
氕
氜
氘
氖
氚
氙
氛
氟
氢
氨
氦
Chữ đồng âm
Xem tất cả
鼕
東
鶇
English
radon