字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán氡

氡

Pinyin

dōng

Bộ thủ

气

Số nét

9画

Cấu trúc

⿹气冬

Thứ tự nét

Nghĩa

由镭蜕变生成的惰性气体族的一种重放射性气体元素,在医学中的应用类似于镭 ——元素符号Rn。

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
气氕氜氘氖氚氙氛氟氢氨氦

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鼕東鶇

English

radon