字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyindōng

拼音「dōng」的汉字

共 4 个汉字

氡dōng
气部|9画

由镭蜕变生成的惰性气体族的一种重放射性气体元素,在医学中的应用类似于镭 ——元素符号Rn。

鼕dōng
鼓部|18画

③。

東dōng
木部|8画

鶇dōng
鳥部|19画