字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
dōng
拼音「dōng」的汉字
共 4 个汉字
氡
dōng
气部
|
9画
由镭蜕变生成的惰性气体族的一种重放射性气体元素,在医学中的应用类似于镭 ——元素符号Rn。
鼕
dōng
鼓部
|
18画
③。
東
dōng
木部
|
8画
鶇
dōng
鳥部
|
19画