字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
東 - dōng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
東
東
Pinyin
dōng
Bộ thủ
木
Số nét
8画
Cấu trúc
⿻木日
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
檜
木
條
本
榮
末
术
未
札
朮
朳
朵
Chữ đồng âm
Xem tất cả
氡
鼕
鶇
English
east, eastern, eastward