字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
缂丝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缂丝
缂丝
Nghĩa
丝织工艺名。也称刻丝、缂绣。织时,用小梭子引着各种颜色的纬线,在需要处与细蚕丝经线交织。故其经线纵贯织品,而纬线则不能横贯全幅。织品当空照视时,其图案花纹,似刻镂而成。
Chữ Hán chứa trong
缂
丝