字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抿刷
抿刷
Nghĩa
1.蘸油或水抹头发的刷子。
Chữ Hán chứa trong
抿
刷