字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán抿

抿

Pinyin

mǐn

Bộ thủ

扌

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰扌民

Thứ tự nét

Nghĩa

抿 min 部首 扌 部首笔画 03 总笔画 08 抿

close lightly; sip;

抿

mǐn

(1)

用手抚摸 [feel]

抿,《说文》抚也。--《集韵》

(2)

用小刷子沾水或油擦抹或刻意整理 [头发] [smooth hair with a wet brush]。如抿发;抿子(刷头发的小刷子);抿刷(蘸油或水抹头发的刷子);抿镜(抿头发用的镜子)

(3)

拭 [wipe]。如抿泣(揩拭眼泪)

(4)

稍稍合拢 [furl;tuck;close tightly]。如抿笑(闭着嘴笑);抿嘴(轻闭嘴唇)

抿

mǐn ㄇㄧㄣˇ

(1)

刷,抹~子(妇女梳头时抹油用的小刷子)。~头发。

(2)

(嘴、翅膀等)收敛,稍稍合拢~嘴。

(3)

收敛嘴唇,少量沾取~酒。

(4)

擦拭~泣(揩拭眼泪)。

郑码dyhd,u62bf,gbkc3f2

笔画数8,部首扌,笔顺编号12151515

Từ liên quan

角抿抿耳抿镜抿泣抿刷抿笑抿子抿嘴刷抿

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
才扎扒打扑扔攝払搗扛扣扩

Chữ đồng âm

Xem tất cả
憃刡愍敯潣簢鳘闵泯勄闽悯

English

to press, to smooth; to purse the lips