字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán泯

泯

Pinyin

mǐn

Bộ thủ

氵

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰氵民

Thứ tự nét

Nghĩa

泯 min 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 08 泯

die out; vanish;

泯

(1)

冺

mǐn

(2)

(形声。从水,民声。本义灭,尽) 同本义 [eliminate]

泯然众人。--宋·王安石《伤仲永》

(3)

又如泯灭,泯没

泯

mǐn

(1)

乱;混乱 [choas;confusion;flurry]

王室之乱,靡邦不泯。--陆机《答贾长渊》

(2)

又如泯杂(混杂;乱杂);泯泯(纷乱的样子)

泯除

mǐnchú

[clear up] 根除不留痕迹

泯除杂念

泯灭

mǐnmiè

(1)

[die out]∶消灭;消失

往者汉祚衰微,率土分崩,生民之命,几于泯灭。--《三国志·钟会传》

(2)

[disappear;vanish]∶[形迹、印象等] 消灭

难以泯灭的印象

泯没

mǐnmò

[vanish] 消灭;消失。常用为死的婉称

严霜夏坠,从弟雕落,二子泯没,天丧予,何痛如之!--《谷梁传》

泯

mǐn ㄇㄧㄣˇ

消灭,丧失~灭(消灭净尽)。~除。~没(mò)(消失)。~默(寂然不言)。良心未~。

郑码vyhd,u6cef,gbke3fd

笔画数8,部首氵,笔顺编号44151515

Từ liên quan

堕泯嘿泯灰泯灰身泯智毁泯泯荡泯玷泯棼泯合泯化泯絶泯乱泯没泯靡泯邈泯泯泯泯泯泯芬芬泯泯芬芬泯默

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
憃刡愍敯潣簢鳘闵抿勄闽悯

English

to destroy, to eliminate; to perish