字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
泯泯
泯泯
Nghĩa
1.纷乱貌;昏乱貌。 2.众多貌。 3.水清貌。 4.消失,灭绝。 5.恬静;寂然。
Chữ Hán chứa trong
泯