字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
泯默
泯默
Nghĩa
1.寂然无声;寂然无言。
Chữ Hán chứa trong
泯
默