字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拊楗
拊楗
Nghĩa
1.亦作"拊键"。 2.击断门户的插闩。指入内偷盗。
Chữ Hán chứa trong
拊
楗