字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán楗

楗

Pinyin

jiàn

Bộ thủ

木

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰木建

Thứ tự nét

Nghĩa

楗 jian 部首 木 部首笔画 04 总笔画 12 楗

jiàn

(1)

门上关插的木条,横的叫关”,竖的叫楗” [sticks used to bolt a door]

铁枢铁楗重束关,大旗五丈撞双閕。--李贺《公莫舞歌》

(2)

又如楗闭(锁。其牡为楗,其牝为门)

(3)

股骨 [ischium]。又名髀骨”;大腿骨”

(4)

河工以埽料所筑的柱桩 [pile]。如楗石(堵决口用的木石);楗竹(治水用的竹木桩);楗柱(河工用的柱桩)

楗

jiàn

(1)

遏制,堵塞 [block;dam]

以楗东土之水。--《墨子·兼爱中》

(2)

又如楗柅(遏止,堵塞)

楗

jiàn ㄐㄧㄢ╝

(1)

竖插在门闩上使闩拨不开的木棍。

(2)

堵塞决水口所下的竹木草石而下淇园之竹以为~”。

郑码fyxb,u6957,gbke9a5

笔画数12,部首木,笔顺编号123451111254

Từ liên quan

拊楗水楗石楗木楗无楗竹楗

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
檢件建饯剑洊牮荐贱健剣涧

English

latch, crossbar