字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
无楗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
无楗
无楗
Nghĩa
1.《老子》"善闭,无关楗而不可开。"言善闭门者,不用门闩而门自不可开。谓以道自守,则坚不可破◇以"无楗"表示清心入道之人,不处处设防也不会违反戒律。
Chữ Hán chứa trong
无
楗