字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
水楗
水楗
Nghĩa
1.填塞堤坝决口的柱桩。以竹﹑柳和土石等为之。
Chữ Hán chứa trong
水
楗