字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拖蹋
拖蹋
Nghĩa
1.疲塌;松懈拖沓。
Chữ Hán chứa trong
拖
蹋