字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蹋

蹋

Pinyin

tà

Bộ thủ

足

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰足⿱日羽

Thứ tự nét

Nghĩa

蹋 ta 部首 足 部首笔画 07 总笔画 17 蹋1

tà

〈动〉

(1)

同踏”。践踏;踩 [tread on]

蹋,践也。--《说文》

蹋,履也。--《广雅·释诂一》

(2)

字亦作踏”

舞辄数十人相随,蹋地为节。--《后汉书·东夷传》

(3)

踢 [kick]

王傅萨都喇以足蹋人而死。--《续资治通鉴》

另见 tā

蹋

tà ㄊㄚ╝

(1)

踏舞辄数十人相随,~地为节。”

(2)

踢穿域~鞠”(鞠”,古代的一种皮球)。

郑码jiyy,u8e4b,gbkcca3

笔画数17,部首足,笔顺编号25121212511541541

Từ liên quan

板蹋蹋板蹋蹋趷蹋蹴蹋跗蹋殴蹋蹋鸱蹋鸱巾蹋顿蹋衍腾蹋跳蹋踢蹋拖蹋作蹋糟蹋蹧蹋撞蹋踯蹋

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
踥足踘跆趴趵踶趸趿蹧趻趺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
韔猦遝躢錴誻阘榻毾嚃嚺濌

English

to step on, to tread on