字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
糟蹋
糟蹋
Nghĩa
也作糟踏”。①损坏,浪费糟蹋粮食|糟蹋人才。②侮辱,践踏糟蹋妇女|肆意糟蹋绿化地。
Chữ Hán chứa trong
糟
蹋
糟蹋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台