字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蹧蹋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹧蹋
蹧蹋
Nghĩa
1.亦作"蹧踏"。 2.浪费;损坏。 3.侮辱;蹂躏。 4.摧残;作践。
Chữ Hán chứa trong
蹧
蹋