字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蹋顿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹋顿
蹋顿
Nghĩa
1.本为辽西乌桓首领名『献帝时,丘力居死,从子蹋顿有武略,代立为王◇为曹操击败于柳城,斩之。见《后汉书.乌桓传》◇亦借指异族首领。 2.犹跌倒。
Chữ Hán chứa trong
蹋
顿