字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
跗蹋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
跗蹋
跗蹋
Nghĩa
1.以足踏地;以足顿地。舞蹈的一种姿势。
Chữ Hán chứa trong
跗
蹋