字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拭目
拭目
Nghĩa
1.擦亮眼睛。形容殷切期待或注视。
Chữ Hán chứa trong
拭
目