字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
拭
拭
Pinyin
shì
Bộ thủ
扌
Số nét
9画
Cấu trúc
⿰扌式
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“拭”有关的包含有“拭”字的成语 查找以“拭”打头的成语接龙
Từ liên quan
劀拭
抚拭
浣拭
湔拭
揩拭
摩拭
磨拭
扫拭
披拭
撋拭
收拭
拭擦
拭拂
拭泪
拭抹
拭目
拭目以待
拭目以俟
拭玉
拭眦
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
才
扎
扒
打
扑
扔
攝
払
搗
扛
扣
扩
Chữ đồng âm
Xem tất cả
眂
眎
搄
卋
襫
眡
饣
鉃
舓
誓
奭
噬
English
to wipe away stains with a cloth