字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拭目以待
拭目以待
Nghĩa
擦拭眼睛等待着。形容殷切期望或等待事情、诺言的实现对他的承诺,我们将拭目以待。
Chữ Hán chứa trong
拭
目
以
待