字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拴线
拴线
Nghĩa
1.傣族在棕结婚或新生婴儿时举行的一种仪式。通常是由年长的人将一根红线拴在被棕的人手上,表示吉祥。
Chữ Hán chứa trong
拴
线