字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
挝妇翁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
挝妇翁
挝妇翁
Nghĩa
1.《东观汉记.第五伦传》"尝见上曰;'闻卿为吏﹐挝妻父﹐不过从兄饭﹐宁有之邪?'对曰'臣三娶妻﹐皆无父。'"亦见《后汉书.第五伦传》◇因以"挝妇翁"为无故受人诽谤的典故。
Chữ Hán chứa trong
挝
妇
翁