字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
挟带
挟带
Nghĩa
1.携带;混杂在他物中秘密携带。 2.谓以强力带着。 3.犹夹杂,带有。
Chữ Hán chứa trong
挟
带