字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捅漏子
捅漏子
Nghĩa
1.见"捅楼子"。
Chữ Hán chứa trong
捅
漏
子
捅漏子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台