字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
捅马蜂窝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捅马蜂窝
捅马蜂窝
Nghĩa
1.触动马蜂窝。比喻引起麻烦,惹祸。
Chữ Hán chứa trong
捅
马
蜂
窝