字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捎带脚
捎带脚
Nghĩa
1.方言。顺便。
Chữ Hán chứa trong
捎
带
脚
捎带脚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台