字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
捞漉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捞漉
捞漉
Nghĩa
1.亦作"捞摝"。 2.水中探物。 3.泛指营求﹐寻取。
Chữ Hán chứa trong
捞
漉