字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
捞菱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捞菱
捞菱
Nghĩa
1.亦作"捞凌"。亦作"捞铃"。 2.颤抖貌。
Chữ Hán chứa trong
捞
菱