字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán菱

菱

Pinyin

línɡ

Bộ thủ

艹

Số nét

11画

Cấu trúc

⿱艹夌

Thứ tự nét

Nghĩa

菱 ling 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 11 菱

water chestnut;

菱

(1)

蓤

líng

(2)

柳叶菜科,菱属植物的泛称 [water chestnut]。一年生水生草本,叶子略呈三角形,叶柄有气囊,夏天开花,白色。果实有硬壳,有角,可供食用

菱角

língjiǎo

[water chestnut; water caltrop] 菱的果实。有角,故称

菱形

língxíng

[diamond; lozenge; rhombus] 由四条相等的直线构造两个锐角和两个钝角组成的四边形

菱

líng ㄌㄧㄥˊ

一年生水生草本植物,果实有硬壳,有角,称菱”或菱角”,可食。

郑码ebor,u83f1,gbkc1e2

笔画数11,部首艹,笔顺编号12212134354

Từ liên quan

浮菱角菱捞菱菱唱菱盖菱歌菱花镜菱华菱黄菱芰菱角菱芡七菱八落铁菱铁菱角敲菱壳乌菱

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
皊蔯琽舲裬爑閝竛峢刢伶灵

English

water chestnut, water caltrop