字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
菱唱
菱唱
Nghĩa
1.采菱人所唱之歌。
Chữ Hán chứa trong
菱
唱