字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
捡场 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捡场
捡场
Nghĩa
1.旧时戏曲演出时出入舞台搬置道具的服务人员。亦指此项工作。
Chữ Hán chứa trong
捡
场