捡洋落儿

Nghĩa

〈方〉原指捡拾外国人丢弃的物品,后泛指得到意外的财物或好处。

Chữ Hán chứa trong

捡洋落儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台