字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捡洋落儿
捡洋落儿
Nghĩa
〈方〉原指捡拾外国人丢弃的物品,后泛指得到意外的财物或好处。
Chữ Hán chứa trong
捡
洋
落
儿
捡洋落儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台