字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捡荒
捡荒
Nghĩa
1.拾荒。谓捡取别人漏收的种子﹑果实等。
Chữ Hán chứa trong
捡
荒