字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
捧哏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捧哏
捧哏
Nghĩa
1.相声艺术谓配角用话或表情动作来配合主角,逗人发笑。
Chữ Hán chứa trong
捧
哏