字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán哏

哏

Pinyin

gén / hěn

Bộ thủ

口

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰口艮

Thứ tự nét

Nghĩa

哏 gen 部首 口 部首笔画 03 总笔画 09 哏

funny;

哏

gén

(1)

滑稽;可笑 [amusing;funny]

这段相声真哏

(2)

又如这孩子笑的样子有点儿哏

哏

gén

顿,稍停顿 [pause]。如打了一个哏

哏

hěn

(1)

犹狠。凶恶;残忍 [cruel;ferocious]。如哏哏(犹狠狠。又指狠心的样子)

(2)

叹词。表示愤怒 [angery]

哏!你这诳上的弼马温。--《西游记》

哏1

gén ㄍㄣˊ

(1)

滑稽,可笑,有趣这话真~。

(2)

滑稽有趣的言语或动作逗~。捧~。

郑码jxo,u54cf,gbkdfe7

笔画数9,部首口,笔顺编号251511534

funny;

哏2

hěn ㄏㄣˇ

(1)

古同狠”,凶恶的样子。

(2)

古同很”,非常。

郑码jxo,u54cf,gbkdfe7

笔画数9,部首口,笔顺编号251511534

Từ liên quan

恶哏哏恶哏哏没事哏没是哏捧哏抓哏

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

English

the clamor of an argument; funny; odd