字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
捩手覆羹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捩手覆羹
捩手覆羹
Nghĩa
1.谓手一动就把羹倒翻。喻动辄闯祸。
Chữ Hán chứa trong
捩
手
覆
羹