字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán捩

捩

Pinyin

liè

Bộ thủ

扌

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰扌戾

Thứ tự nét

Nghĩa

捩 lie 部首 扌 部首笔画 03 总笔画 11 捩

turn; twist;

捩

liè

〈动〉

(1)

拗折,折断 [break]

从旁穴中取一人,捩其颈,饮其血而抛其尸。--清·东轩主人《述异记》

(2)

扭转 [reverse;turn back;turn round]。如捩筋(扭筋;抽筋儿);捩转(掉转;扭转);捩舵(捩柁,捩柂。拨转船舵。指行船)

(3)

违逆;不顺 [violate;offending;disagreeable]。如捩眼(不顺眼;左右侧视;侧目而视);捩眦(左右侧视)

捩转

lièzhuǎn

[twist;turn] 扭转;转动

捩转车身

捩

liè ㄌㄧㄝ╝

扭转(zhuǎn)~转,转动。转~点(转折点)。

郑码dwgs,u6369,gbkdee6

笔画数11,部首扌,笔顺编号12145131344

Từ liên quan

拨捩机捩纠捩撇捩瞥捩捩舵捩手覆羹捩柁捩眼捩柂捩转捩眦挠喉捩嗓捎捩转捩转捩点

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
才扎扒打扑扔攝払搗扛扣扩

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鮤犣躐鬣列劣冽劽姴蛚煭睙

English

to twist, to tear, to snap