字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
转捩点
转捩点
Nghĩa
1.转折点。
Chữ Hán chứa trong
转
捩
点
转捩点 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台