字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
掺和 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
掺和
掺和
Nghĩa
①混杂米面掺和在一起吃。②插手;参与我的事不用你掺和。
Chữ Hán chứa trong
掺
和