字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán掺

掺

Pinyin

càn / chān / shān / shǎn

Bộ thủ

扌

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰扌参

Thứ tự nét

Nghĩa

掺 chan 部首 扌 部首笔画 03 总笔画 11 掺

mix into;

掺1

(1)

摻

càn

(2)

同参”。古时候的一种鼓曲名。也指击鼓三次 [a drum music]

镗鎝《渔阳掺》,怨抑胡笳断。--《乐府诗集·横吹曲辞》

另见 chān;shān;shǎn

掺2

(1)

摻

chān

(2)

搓;涂抹 [rub with the hands;wipe;press with the hand and more downwards]

墨污白水,大蒜敲碎摩掺,用水洗即白。--《格物粗谈·服饰》

(3)

用同搀” [mix;mingle]。如掺砂;掺水

另见 càn;shān;shǎn

掺3

(1)

摻

shān

(2)

细小 [small]

掺,细也。--《方言》。戴震疏证掺,细小也。”

(3)

同扦”。女手纤美的样子 [slender;fine]

掺掺女手,可以缝裳。--《诗·魏风·葛屦》

另见càn;chān;shǎn

掺4

(1)

摻

shǎn

(2)

执持,握持 [hold]

掺执子之祛兮。--《诗·郑风·遵大路》

(3)

又如掺手(握手);掺袂(执袖。犹握别)

(4)

操守 [conduct]

君生也,即有殊掺。--《隶释》

另见càn;chān;shān

掺1

(摻)

chān ㄔㄢˉ

同搀”②。

郑码dzgp,u63ba,gbkb2f4

笔画数11,部首扌,笔顺编号12154134333

mix into;

掺2

(摻)

xiān ㄒㄧㄢˉ

〔~~〕形容女子手的纤美,如~~女手”。

郑码dzgp,u63ba,gbkb2f4

笔画数11,部首扌,笔顺编号12154134333

mix into;

掺3

(摻)

càn ㄘㄢ╝

〔~挝(zhuā)〕古代一种鼓曲,如渔阳~~”。亦作参挝”。

郑码dzgp,u63ba,gbkb2f4

笔画数11,部首扌,笔顺编号12154134333

mix into;

掺4

(摻)

shǎn ㄕㄢˇ

(1)

持,握~手。~沙子。

(2)

抢(前)~先。~越。

郑码dzgp,u63ba,gbkb2f4

笔画数11,部首扌,笔顺编号12154134333

Từ liên quan

掺掺掺掺掺槌掺鼓掺和掺假掺落掺袂掺沙子掺手掺挝掺杂

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
才扎扒打扑扔攝払搗扛扣扩

English

to mix, to blend, to adulterate