字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
掺沙子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
掺沙子
掺沙子
Nghĩa
1.把沙子混合到其它东西里面。一度指在干部﹑知识分子队伍中插入工农兵人员。
Chữ Hán chứa trong
掺
沙
子