字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
揉搓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
揉搓
揉搓
Nghĩa
1.搓挪。 2.引申为折磨。 3.犹磨炼。
Chữ Hán chứa trong
揉
搓