字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
揩油
揩油
Nghĩa
比喻占公家或别人的便宜。
Chữ Hán chứa trong
揩
油