字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán揩

揩

Pinyin

kāi

Bộ thủ

扌

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰扌皆

Thứ tự nét

Nghĩa

揩 kai 部首 扌 部首笔画 03 总笔画 12 揩

wipe;

擦;抹;试;

揩

kāi

〈动〉

(1)

(形声。从手,皆声。本义擦抹;摩擦) 同本义 [rub;wipe]

揩,摩也。--《字林》

揩,磨也。--《广雅》

揩枳落,突棘藩。--张衡《西京赋》

我方坐垢难磨揩。--梅尧臣《送方进士游庐山》

(2)

又如揩锉(摩擦);揩面(洗脸;擦脸);揩磨(琢磨);揩背(揩擦背部);揩痒(在固定的硬物上摩擦以解痒);揩抹(擦去;抹去);把桌子揩干净;揩免(抹去)

揩布

kāibù

[duster] 擦拭(如家具上)尘土的抹布

揩拭

kāishì

[wipe] 擦除,擦干净

揩油

kāiyóu

[get petty advantages at expense of other people or the state] 比喻占别人或公家的便宜

揩

kāi ㄎㄞˉ

擦,抹~背。~油。~鼻涕。~眼泪。

郑码drrn,u63e9,gbkbfab

笔画数12,部首扌,笔顺编号121153532511

Từ liên quan

揩背揩腚揩鼓揩击揩羯鼓揩铿揩免揩名揩摩揩磨揩抹揩摨揩拭揩痒揩油揩油水磨揩

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
才扎扒打扑扔攝払搗扛扣扩

Chữ đồng âm

Xem tất cả
妅锎开開

English

to wipe, to rub, to dust, to clean