字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
揩痒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
揩痒
揩痒
Nghĩa
1.在固定的硬物上摩擦以解痒。宋黄庭坚有《题伯时画揩痒虎》诗。
Chữ Hán chứa trong
揩
痒