字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
揩腚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
揩腚
揩腚
Nghĩa
1.揩屁股。比喻替别人做收尾工作(多指不好收拾的)。
Chữ Hán chứa trong
揩
腚